dân đen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp bình dân, người dân thường trong xã hội cũ: Từ dùng để chỉ đại đa số người dân lao động nghèo, không có địa vị, quyền lực hoặc học thức trong xã hội phong kiến hoặc xã hội cũ.
- Cách gọi mang sắc thái coi thường, miệt thị: Từ này thường được giới quý tộc, quan lại, hoặc những người có địa vị cao trong xã hội cũ sử dụng để gọi tầng lớp dưới, thể hiện thái độ khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, dân đen thường phải chịu nhiều áp bức, bóc lột.
- Quan lại coi mạng dân đen chẳng khác gì cỏ rác.
- Câu chuyện đó chỉ là chuyện của dân đen, không đáng để bàn luận. (dùng với sắc thái miệt thị)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thân phận dân đen": Chỉ thân phận thấp kém, không có quyền lực trong xã hội.
- Ông ta xuất thân từ thân phận dân đen, nay đã trở thành một vị quan lớn.
"Đầu dân đen": Cách nói nhấn mạnh sự thấp kém, tầm thường (thường dùng trong lời thoại văn học cổ).
- Mày chỉ là một thằng đầu dân đen, dám cả gan cãi lại quan?
Biến thể và từ gần giống
- Bách tính (danh từ): Muôn dân, trăm họ (cách gọi chung người dân, mang sắc thái trung tính hoặc tôn trọng hơn).
- Thường dân (danh từ): Người dân bình thường (cách gọi trung lập, hiện đại).
- Lê dân (danh từ, cũ): Dân chúng, dân đen (từ Hán Việt, cũng thường dùng trong văn cảnh xã hội cũ).
Từ đồng nghĩa
- Bình dân: Tầng lớp bình thường trong xã hội (ít mang sắc thái miệt thị hơn).
- Dân đen mắt toạch (thành ngữ): Nhấn mạnh sự thấp kém, quê mùa, thiếu hiểu biết (sắc thái miệt thị rất mạnh).
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: Đây là một từ cũ, mang sắc thái tiêu cực rõ rệt (pejorative). Ngày nay, việc sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường là không phù hợp vì tính chất coi thường, phân biệt đối xử của nó.
- Phạm vi sử dụng: Chủ yếu xuất hiện trong văn học, sử sách, phim ảnh mô tả xã hội cũ, hoặc trong các ngữ cảnh có ý phê phán, lên án sự bất công, phân biệt đẳng cấp.
- Từ thay thế phù hợp: Trong ngôn ngữ hiện đại, nên dùng các từ trung lập và tôn trọng hơn như "người dân", "nhân dân", "quần chúng", "công chúng" tùy ngữ cảnh.